TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thu hoạch tiếng Hàn là gì?

"thu hoạch" trong tiếng Hàn là 수확 (danh từ), 거두다 (động từ).

수확 Danh từ

suhwak收穫 · Hán Việt: THU HOẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặt, thu hoạch.

Xem đầy đủ từ "수확": romaja, Hán Việt, cách chia →

거두다 Động từ

geodudaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu hoạch.

Xem đầy đủ từ "거두다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu hoạch tiếng Hàn là gì?

"thu hoạch" trong tiếng Hàn là 수확 (suhwak) (danh từ), 거두다 (geoduda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.