Tiền tiếng Hàn là gì?
"tiền" trong tiếng Hàn là 돈 (danh từ).
돈 Danh từ
donSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền.
- 돈이 필요해요. Tôi cần tiền.
- 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền tiếng Hàn là gì?
"tiền" trong tiếng Hàn là 돈 (don) (danh từ).