TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiệm ăn tiếng Hàn là gì?

"tiệm ăn" trong tiếng Hàn là 식당 (danh từ), 레스토랑 (danh từ), 음식점 (danh từ).

식당 Danh từ

sikdang食堂 · Hán Việt: THỰC ĐƯỜNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, quán, hàng.

Xem đầy đủ từ "식당": romaja, Hán Việt, cách chia →

레스토랑 Danh từ

reseutorangTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, quán, hàng.

Xem đầy đủ từ "레스토랑": romaja, Hán Việt, cách chia →

음식점 Danh từ

eumsikjeom飮食店Cao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.

Xem đầy đủ từ "음식점": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiệm ăn tiếng Hàn là gì?

"tiệm ăn" trong tiếng Hàn là 식당 (sikdang) (danh từ), 레스토랑 (reseutorang) (danh từ), 음식점 (eumsikjeom) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.