Trải qua tiếng Hàn là gì?
"trải qua" trong tiếng Hàn là 지내다 (động từ), 겪다 (động từ).
지내다 Động từ
jinaedaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống, trải qua (thời gian); qua lại, quan hệ (với ai) (잘 지내요? — dạo này khoẻ không?).
겪다 Động từ
gyeokdaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải qua (khó khăn, sự việc).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trải qua tiếng Hàn là gì?
"trải qua" trong tiếng Hàn là 지내다 (jinaeda) (động từ), 겪다 (gyeokda) (động từ).