TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trứng tiếng Hàn là gì?

"trứng" trong tiếng Hàn là 계란 (danh từ), 알 (danh từ), 달걀 (danh từ).

계란 Danh từ

gyeran鷄卵Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng.

  • 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng.

Xem đầy đủ từ "계란": romaja, Hán Việt, cách chia →

알 Danh từ

alTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng.

Xem đầy đủ từ "알": romaja, Hán Việt, cách chia →

달걀 Danh từ

dalgyalTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng.

  • 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng.

Xem đầy đủ từ "달걀": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trứng tiếng Hàn là gì?

"trứng" trong tiếng Hàn là 계란 (gyeran) (danh từ), 알 (al) (danh từ), 달걀 (dalgyal) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.