TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trao đổi tiếng Hàn là gì?

"trao đổi" trong tiếng Hàn là 교류 (danh từ), 주고받다 (động từ).

교류 Danh từ

gyoryu交流 · Hán Việt: GIAO LƯUTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao lưu, trao đổi.

Xem đầy đủ từ "교류": romaja, Hán Việt, cách chia →

주고받다 Động từ

jugobatdaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trao đổi.

Xem đầy đủ từ "주고받다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trao đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi tiếng Hàn là gì?

"trao đổi" trong tiếng Hàn là 교류 (gyoryu) (danh từ), 주고받다 (jugobatda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.