TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Treo tiếng Hàn là gì?

"treo" trong tiếng Hàn là 걸다 (động từ), 걸리다 (động từ), 매달다 (động từ).

걸다 Động từ

geoldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo; gọi (điện thoại); bắt (chuyện); đặt (cược, hy vọng).

Xem đầy đủ từ "걸다": romaja, Hán Việt, cách chia →

걸리다 Động từ

geollidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, được treo; mất, tốn (thời gian); mắc, bị (bệnh); bị bắt gặp.

Xem đầy đủ từ "걸리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

매달다 Động từ

maedaldaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo.

Xem đầy đủ từ "매달다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Treo tiếng Hàn là gì?

"treo" trong tiếng Hàn là 걸다 (geolda) (động từ), 걸리다 (geollida) (động từ), 매달다 (maedalda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.