Truyền đơn tiếng Hàn là gì?
"truyền đơn" trong tiếng Hàn là 전단 (danh từ).
전단 Danh từ
jeondan傳單 · Hán Việt: TRUYỀN ĐƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền đơn tiếng Hàn là gì?
"truyền đơn" trong tiếng Hàn là 전단 (jeondan) (danh từ).