TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tv tiếng Hàn là gì?

"tv" trong tiếng Hàn là 텔레비전 (danh từ), 티비 (danh từ), 텔레비 (danh từ).

텔레비전 Danh từ

tellebijeonSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: TV, vô tuyến truyền hình.

Xem đầy đủ từ "텔레비전": romaja, Hán Việt, cách chia →

티비 Danh từ

tibi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, TV.

  • 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.

Xem đầy đủ từ "티비": romaja, Hán Việt, cách chia →

텔레비 Danh từ

tellebi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, TV, ti vi, vô tuyến truyền hình.

Xem đầy đủ từ "텔레비": romaja, Hán Việt, cách chia →

티뷔 Danh từ

tibwi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, TV.

Xem đầy đủ từ "티뷔": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tv" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tv tiếng Hàn là gì?

"tv" trong tiếng Hàn là 텔레비전 (tellebijeon) (danh từ), 티비 (tibi) (danh từ), 텔레비 (tellebi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.