TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vàng tiếng Hàn là gì?

"vàng" trong tiếng Hàn là 금 (danh từ), 노랗다 (tính từ).

금 Danh từ

geum金 · Hán Việt: KIMCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng.

Xem đầy đủ từ "금": romaja, Hán Việt, cách chia →

노랗다 Tính từ

norataTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng, màu vàng.

Xem đầy đủ từ "노랗다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vàng tiếng Hàn là gì?

"vàng" trong tiếng Hàn là 금 (geum) (danh từ), 노랗다 (norata) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.