TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vào tiếng Hàn là gì?

"vào" trong tiếng Hàn là 들어가다 (động từ), 들어오다 (động từ), 들다 (động từ).

들어가다 Động từ

deureogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

  • 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.

Xem đầy đủ từ "들어가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

들어오다 Động từ

deureoodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

  • 안으로 들어와. Vào trong đi.

Xem đầy đủ từ "들어오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

들다 Động từ

deuldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào, đi vào; tốn, mất (tiền, thời gian, công sức); vừa (ý), thích.

Xem đầy đủ từ "들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vào tiếng Hàn là gì?

"vào" trong tiếng Hàn là 들어가다 (deureogada) (động từ), 들어오다 (deureooda) (động từ), 들다 (deulda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.