Vâng tiếng Hàn là gì?
"vâng" trong tiếng Hàn là 네 (thán từ), 예 (thán từ), 응 (thán từ).
네 Thán từ
neSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, có (đáp lời, đồng ý — lịch sự).
예 Thán từ
yeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ (đáp lời lịch sự, trang trọng hơn 네).
- 예! Vâng!
응 Thán từ
eung應 · Hán Việt: ỨNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Câu hỏi thường gặp
Vâng tiếng Hàn là gì?
"vâng" trong tiếng Hàn là 네 (ne) (thán từ), 예 (ye) (thán từ), 응 (eung) (thán từ).