TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vô tiếng Hàn là gì?

"vô" trong tiếng Hàn là 들다 (động từ), 들어가다 (động từ), 들어오다 (động từ).

들다 Động từ

deuldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

들어가다 Động từ

deureogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "들어가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

들어오다 Động từ

deureoodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "들어오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô tiếng Hàn là gì?

"vô" trong tiếng Hàn là 들다 (deulda) (động từ), 들어가다 (deureogada) (động từ), 들어오다 (deureooda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.