TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Văn phòng tiếng Hàn là gì?

"văn phòng" trong tiếng Hàn là 사무실 (danh từ), 사무소 (danh từ).

사무실 Danh từ

samusil事務室 · Hán Việt: SỰ VỤ THẤTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng.

Xem đầy đủ từ "사무실": romaja, Hán Việt, cách chia →

사무소 Danh từ

samuso事務所 · Hán Việt: SỰ VỤ SỞCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng.

Xem đầy đủ từ "사무소": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng tiếng Hàn là gì?

"văn phòng" trong tiếng Hàn là 사무실 (samusil) (danh từ), 사무소 (samuso) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.