TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vượt qua tiếng Hàn là gì?

"vượt qua" trong tiếng Hàn là 넘어가다 (động từ), 넘어서다 (động từ).

넘어가다 Động từ

neomeogadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua (đèo, núi); chuyển sang; đổ, ngã; bị lừa.

Xem đầy đủ từ "넘어가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

넘어서다 Động từ

neomeoseodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua.

Xem đầy đủ từ "넘어서다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt qua tiếng Hàn là gì?

"vượt qua" trong tiếng Hàn là 넘어가다 (neomeogada) (động từ), 넘어서다 (neomeoseoda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.