TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Về tiếng Hàn là gì?

"về" trong tiếng Hàn là 돌아오다 (động từ), 돌아가다 (động từ), 대하다 (động từ).

돌아오다 Động từ

doraodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, trở lại, trở về.

Xem đầy đủ từ "돌아오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

돌아가다 Động từ

doragadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, trở lại, trở về.

  • 어서 집으로 돌아가세요. Hãy mau về nhà đi.

Xem đầy đủ từ "돌아가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

대하다 Động từ

daehada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, đối với (… 에 대해(서): về …); đối xử, đối đãi.

  • 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy?

Xem đầy đủ từ "대하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Về tiếng Hàn là gì?

"về" trong tiếng Hàn là 돌아오다 (doraoda) (động từ), 돌아가다 (doragada) (động từ), 대하다 (daehada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.