TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Việt nam tiếng Hàn là gì?

"việt nam" trong tiếng Hàn là 월남 (danh từ riêng), 베트남 (danh từ riêng).

월남 Danh từ riêng

Wollam越南 · Hán Việt: VIỆT NAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "월남": romaja, Hán Việt, cách chia →

베트남 Danh từ riêng

Beteunam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việt Nam.

  • 나는 베트남에 살고 있고, 국적은 베트남이야. Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "베트남": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việt nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việt nam tiếng Hàn là gì?

"việt nam" trong tiếng Hàn là 월남 (Wollam) (danh từ riêng), 베트남 (Beteunam) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.