TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xây dựng tiếng Hàn là gì?

"xây dựng" trong tiếng Hàn là 짓다 (động từ), 건설 (danh từ).

짓다 Động từ

jitdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

Xem đầy đủ từ "짓다": romaja, Hán Việt, cách chia →

건설 Danh từ

geonseol建設 · Hán Việt: KIẾN THIẾTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, sự xây dựng.

Xem đầy đủ từ "건설": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây dựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây dựng tiếng Hàn là gì?

"xây dựng" trong tiếng Hàn là 짓다 (jitda) (động từ), 건설 (geonseol) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.