Xấu hổ tiếng Hàn là gì?
"xấu hổ" trong tiếng Hàn là 부끄럽다 (tính từ).
부끄럽다 Tính từ
bukkeureopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu hổ, bối rối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xấu hổ tiếng Hàn là gì?
"xấu hổ" trong tiếng Hàn là 부끄럽다 (bukkeureopda) (tính từ).