TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xanh lá cây tiếng Hàn là gì?

"xanh lá cây" trong tiếng Hàn là 녹색 (danh từ), 초록색 (danh từ).

녹색 Danh từ

noksaek綠色 · Hán Việt: LỤC SẮCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

Xem đầy đủ từ "녹색": romaja, Hán Việt, cách chia →

초록색 Danh từ

choroksaek草綠色 · Hán Việt: THẢO LỤC SẮCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

Xem đầy đủ từ "초록색": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh lá cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh lá cây tiếng Hàn là gì?

"xanh lá cây" trong tiếng Hàn là 녹색 (noksaek) (danh từ), 초록색 (choroksaek) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.