Xanh lá cây tiếng Hàn là gì?
"xanh lá cây" trong tiếng Hàn là 녹색 (danh từ), 초록색 (danh từ).
녹색 Danh từ
noksaek綠色 · Hán Việt: LỤC SẮCTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
초록색 Danh từ
choroksaek草綠色 · Hán Việt: THẢO LỤC SẮCTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh lá cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xanh lá cây tiếng Hàn là gì?
"xanh lá cây" trong tiếng Hàn là 녹색 (noksaek) (danh từ), 초록색 (choroksaek) (danh từ).