같다
같다 nghĩa là giống, tựa, như.
Nghĩa của 같다
Tính từ
- Giống.
- Tựa, như, giống như, tựa như.
Cách chia của 같다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 같아요gatayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 같습니다gatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 같아gata |
| Quá khứ — lịch sự | 같았어요gatasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 같았습니다gatatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 같겠어요gatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 같고gatgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 같다gatda |
| Quá khứ — trần thuật | 같았다gatatda |
| Câu hỏi trang trọng | 같습니까gatseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 같아서gataseo |
| "Vì…" -니까 | 같으니까gateunikka |
| "…nhưng" -지만 | 같지만gatjiman |
| "Nếu…" -면 | 같으면gateumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 같기gatgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 같다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 같다
Câu ví dụ với 같다
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
- 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581
- 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411
- 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
- 내일 늦게 올 것 같아. Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ đến muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ the same; like or similar (often used with 와 (wa)/과 (gwa)); (to be) like; such as (indicates belonging to a similar group); look like; (to) resemble; to be something that one can guess, predict
Ghi chú: dùng 같다 sao cho đúng
같다 — giống, như nhau. Ngoài nghĩa “giống”, nó còn làm phỏng đoán — cách nói người Hàn dùng liên tục.
- -와/과 같다 — giống với: 저도 같은 생각이에요.
- -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 — hình như, chắc là: 비가 올 것 같아요 — Hình như sắp mưa.
- Danh từ + 같다 — giống như: 꿈 같아요 — Như mơ vậy.
- Trạng từ 같이 [가치] — cùng nhau; như.
- 우리는 나이가 같아요. (urineun naiga gatayo) — Chúng tôi bằng tuổi.
- 이 옷이 좀 작은 것 같아요. (i osi jom jageun geot gatayo) — Hình như cái áo này hơi chật.
Người Hàn dùng -것 같다 để nói mềm điều mình nghĩ, kể cả khi chắc chắn: 맛있는 것 같아요 — “có vẻ ngon” (dù đang ăn). Đây là phép lịch sự, không phải do không chắc.
Phát âm: 같아요 [가타요], 같이 [가치].
Câu hỏi thường gặp
같다 nghĩa là gì?
같다 (tính từ) nghĩa là giống, tựa, như.
같다 đọc thế nào?
같다 đọc là gatda (romaja), IPA [ka̠t̚t͈a̠].