당신
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
당신 nghĩa là anh, em.
Nghĩa của 당신
Đại từ
- Anh, em, mình (vợ chồng gọi nhau); ông, bà, ngài (văn viết, quảng cáo). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당신
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 당신
- 당신 좀 자야겠어요. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5369
- 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
- 우리는 당신이 필요해요. Chúng tôi cần bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797741
- 당신은 나의 것입니다. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948581
- 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985
- 당신의 생일은 언제인가요? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106003
- 당신에게 반했습니다. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730498
- 당신이 필요해요. Anh cần em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7966400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ 當身 — second person singular plain pronoun; you
Ghi chú: dùng 당신 sao cho đúng
Sách dịch hay ghi 당신 = “bạn, ông, bà”. Người Việt mang ra dùng với người lạ — và làm người Hàn khó chịu.
- Vợ chồng gọi nhau: 당신 — “mình, anh, em”: 당신 오늘 늦어요? — Hôm nay mình về muộn à?
- Văn viết, quảng cáo, lời bài hát: “당신을 위한 선물” — Món quà dành cho bạn.
- Khi cãi nhau: 당신이 뭔데? — Ông là cái thá gì? (gay gắt)
- Kính ngữ ngôi ba chỉ người đã khuất hoặc người rất được tôn kính trong văn viết.
Trong giao tiếp mặt đối mặt với người lạ, đồng nghiệp, người lớn: gọi bằng tên + 씨, chức danh + 님, hoặc lược bỏ hẳn đại từ.
✗ 당신은 어디에서 왔어요? → ✓ 어디에서 오셨어요? (eodieseo osyeosseoyo?) — Anh/chị từ đâu đến ạ?
Câu hỏi thường gặp
당신 nghĩa là gì?
당신 (đại từ) nghĩa là anh, em.
당신 đọc thế nào?
당신 đọc là dangsin (romaja), IPA [ta̠ŋɕʰin].