맞다
맞다 nghĩa là đúng, phải.
Nghĩa của 맞다
Tính từ
- Đúng, phải; vừa, hợp (cỡ, ý). (biên soạn)
- Đúng.
Cách chia của 맞다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맞아요majayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맞습니다matseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맞아maja |
| Quá khứ — lịch sự | 맞았어요majasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맞았습니다majatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맞겠어요matgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맞고matgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맞다matda |
| Quá khứ — trần thuật | 맞았다majatda |
| Câu hỏi trang trọng | 맞습니까matseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맞아서majaseo |
| "Vì…" -니까 | 맞으니까majeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맞지만matjiman |
| "Nếu…" -면 | 맞으면majeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 맞기matgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맞다
- 알맞다 — Vừa phải, phù hợp, thích hợp.
Câu ví dụ với 맞다
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
- 맞아요. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be correct, to be so, to be the case; to be right, suitable (to one's liking, size, etc.)
- Động từ to be correct, right; to suit (one's liking), to meet (one's wishes); to agree (with), to be consistent (with); to be in harmony (with), to be in tune (with)
- Hậu tố to be in a certain way, to have a certain appearance
- Thán từ ah, right
- Động từ to get a blow, to be struck; to be caught in (rain, illness); to encounter (difficulty), to come across; to get (an injection), to get (a mark, a rating)
- Động từ to take a person or thing as a courtesy; to oppose an enemy or a force.; to deal with a certain moment as time goes; to receive a touch of rain, snow, rain, etc., according to the natural phenomenon of nature; to get a grade; to suffer from something bad; to take as a member of the family
Ghi chú: dùng 맞다 sao cho đúng
맞다 có nhiều nghĩa mà người học gặp hằng ngày:
- Đúng: 맞아요! — Đúng rồi! 답이 맞았어요 — Đáp án đúng.
- Vừa, hợp: 신발이 발에 맞아요 — Giày vừa chân. 입에 맞다 — hợp khẩu vị.
- Bị đánh, bị trúng: 공에 맞았어요 — Bị bóng đập trúng. 주사를 맞다 — tiêm (được tiêm).
- Đón (맞이하다): 손님을 맞다, 새해를 맞다.
- 한국 음식이 입에 맞아요? (hanguk eumsigi ibe majayo?) — Đồ ăn Hàn có hợp khẩu vị bạn không?
- 병원에서 주사를 맞았어요. (byeongwoneseo jusareul majasseoyo) — Tôi đã đi tiêm ở bệnh viện.
Câu xác nhận rất hay gặp: 맞죠? — Đúng không? / 맞아, 맞아 — Đúng, đúng.
✗ 주사를 했어요 (bệnh nhân) → ✓ 주사를 맞았어요. (주사를 놓다 — bác sĩ tiêm)
Câu hỏi thường gặp
맞다 nghĩa là gì?
맞다 (tính từ) nghĩa là đúng, phải.
맞다 đọc thế nào?
맞다 đọc là matda (romaja), IPA [ma̠t̚t͈a̠].