TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모시다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mosida [ˈmo̞(ː)ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

모시다 nghĩa là phụng dưỡng, hầu hạ.

Nghĩa của 모시다

Động từ

  1. Phụng dưỡng, hầu hạ; đưa, dẫn (người trên) đi. (biên soạn)

Cách chia của 모시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn모세요moseyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở모십니다mosimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi모셔mosyeo
Quá khứ — lịch sự모셨어요mosyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng모셨습니다mosyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-모시겠어요mosigesseoyo
Nối "và, rồi" -고모시고mosigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ모시는mosineun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký모신다mosinda
Quá khứ — trần thuật모셨다mosyeotda
Câu hỏi trang trọng모십니까mosimnikka
Mệnh lệnh trang trọng모십시오mosipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서모셔서mosyeoseo
"Vì…" -니까모시니까mosinikka
"…nhưng" -지만모시지만mosijiman
"Nếu…" -면모시면mosimyeon
Mục đích "để…" -려고모시려고mosiryeogo
Danh từ hoá -기모시기mosigi
Định ngữ quá khứ모신mosin
Định ngữ tương lai모실mosil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve or wait on a higher-status person; honorific of 몰다 (molda, “to drive, accompany”); to escort

Ghi chú: dùng 모시다 sao cho đúng

모시다 là dạng kính trọng của 데리다: “đưa, dẫn” người trên. Nó còn có nghĩa “phụng dưỡng, sống cùng chăm sóc”.

  • 할머니를 병원에 모시고 갔어요. (halmeonireul byeongwone mosigo gasseoyo) — Tôi đưa bà đi bệnh viện.
  • 부모님을 모시고 살아요. (bumonimeul mosigo sarayo) — Tôi sống chung và chăm sóc bố mẹ.
  • 손님을 회의실로 모셔 주세요. (sonnimeul hoeuisillo mosyeo juseyo) — Xin đưa khách vào phòng họp.

Phân biệt ba cách “mang theo”:

  • người dưới, bạn bè, trẻ con → 데리고 가다 / 데려가다;
  • người trên → 모시고 가다;
  • đồ vật → 가져가다.

✗ 아버지를 데리고 갔어요 → ✓ 아버지를 모시고 갔어요.

Câu hỏi thường gặp

모시다 nghĩa là gì?

모시다 (động từ) nghĩa là phụng dưỡng, hầu hạ.

모시다 đọc thế nào?

모시다 đọc là mosida (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.