TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선배

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seonbae [sʰʌ̹nbɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 先輩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선배 nghĩa là tiền bối, đàn anh.

Nghĩa của 선배

Danh từ

  1. Tiền bối, đàn anh, đàn chị (người vào trước — trường, công ty). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 선배

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 先輩 — a senior or elder in an organization; an upperclassman

Ghi chú: dùng 선배 sao cho đúng

선배 (先輩 — tiên bối) — đàn anh, đàn chị: người vào trường, vào công ty, vào nghề trước mình. Đối ứng: 후배 (hậu bối).

  • Quan hệ 선배–후배 rất quan trọng ở Hàn: 후배 dùng kính ngữ với 선배, 선배 thường chăm lo, khao 후배.
  • Gọi trực tiếp: 선배님 (lịch sự) hoặc 선배 (thân hơn); có thể kèm tên: 민수 선배.
  • 선배 tính theo thời điểm vào, không theo tuổi — người ít tuổi hơn vẫn có thể là 선배.
  • 선배님, 질문 하나 해도 될까요? (seonbaenim, jilmun hana haedo doelkkayo?) — Anh/chị ơi, em hỏi một câu được không ạ?
  • 그분은 제 대학 선배예요. (geubuneun je daehak seonbaeyeyo) — Người đó là đàn anh khoá trên của tôi.

Tiếng Việt “đàn anh, khoá trên” không mang nhiều nghĩa vụ như 선배. Ở trường đại học Hàn, sinh viên năm nhất thường gọi sinh viên khoá trên là 선배 thay vì 오빠/언니 khi chưa thân.

Câu hỏi thường gặp

선배 nghĩa là gì?

선배 (danh từ) nghĩa là tiền bối, đàn anh.

선배 đọc thế nào?

선배 đọc là seonbae (romaja), IPA [sʰʌ̹nbɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.