후배
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu bối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
후배 nghĩa là hậu bối, đàn em.
Nghĩa của 후배
Danh từ
- Hậu bối, đàn em (người vào sau — trường, công ty). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후배
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 後輩 — a junior or younger in an organization
Ghi chú: dùng 후배 sao cho đúng
후배 (後輩 — hậu bối) — đàn em, khoá dưới, người vào sau. Đối ứng: 선배.
- Nói về ai đó: 회사 후배 (đàn em ở công ty), 학교 후배 (đàn em ở trường).
- Không gọi trực tiếp người khác bằng “후배야” — gọi tên.
- Sắc thái: 후배 không nhất thiết ít tuổi hơn; tính theo thời điểm vào trường/công ty.
- 회사 후배하고 점심을 먹었어요. (hoesa hubaehago jeomsimeul meogeosseoyo) — Tôi ăn trưa với một đàn em ở công ty.
- 후배들에게 밥을 사 줬어요. (hubaedeurege babeul sa jwosseoyo) — Tôi đãi các đàn em ăn cơm.
Thói quen ở Hàn: khi đi ăn, 선배 thường trả tiền cho 후배. 후배 đáp lại bằng sự lễ phép, phụ việc.
✗ 저는 민수 씨의 동생이에요 (định nói “đàn em ở công ty”) → ✓ 저는 민수 씨 회사 후배예요. 동생 là em ruột hoặc em thân như ruột.
Câu hỏi thường gặp
후배 nghĩa là gì?
후배 (danh từ) nghĩa là hậu bối, đàn em.
후배 đọc thế nào?
후배 đọc là hubae (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)bɛ].
Âm Hán Việt của 후배 là gì?
후배 viết bằng chữ Hán là 後輩, âm Hán Việt "hậu bối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hậu bối" trong tiếng Việt.