TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아빠

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
appa [a̠p͈a̠] giọng máy của trình duyệt

아빠 nghĩa là bố, ba.

Nghĩa của 아빠

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bố, ba, cha, thầy, tía.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아빠

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 아빠

  • 그 아빠에 그 아들. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dad, papa

Ghi chú: dùng 아빠 sao cho đúng

아빠 (bố) / 엄마 (mẹ) — cách gọi thân mật; 아버지 / 어머니 — trang trọng hơn.

  • Trẻ con và người trẻ gọi 아빠, 엄마. Người lớn vẫn có thể gọi 엄마, 아빠 với bố mẹ mình — không lạ ở Hàn.
  • Kể về bố mẹ với người lạ, trong phỏng vấn, công sở: 아버지, 어머니 lịch sự hơn.
  • Kính trọng nhất: 아버님, 어머님 (thường dành cho bố mẹ chồng/vợ, bố mẹ người khác).
  • 아빠, 언제 와요? (appa, eonje wayo?) — Bố ơi, bao giờ bố về?
  • 저희 아버지는 회사원이세요. (jeohui abeojineun hoesawoniseyo) — Bố tôi là nhân viên văn phòng.

✗ (phỏng vấn xin việc) 우리 아빠는 … → ✓ 저희 아버지는 …

Người Hàn gọi người đàn ông có con theo tên con: 민수 아빠 (bố của Minsu) — cách gọi phổ biến giữa các phụ huynh.

Câu hỏi thường gặp

아빠 nghĩa là gì?

아빠 (danh từ) nghĩa là bố, ba.

아빠 đọc thế nào?

아빠 đọc là appa (romaja), IPA [a̠p͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.