틀리다
틀리다 nghĩa là sai, nhầm.
Nghĩa của 틀리다
Động từ
- Sai, nhầm. (biên soạn)
Cách chia của 틀리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 틀려요teullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 틀립니다teullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 틀려teullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 틀렸어요teullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 틀렸습니다teullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 틀리겠어요teulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 틀리고teulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 틀리는teullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 틀린다teullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 틀렸다teullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 틀립니까teullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 틀리자teullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 틀려라teullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 틀립시오teullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 틀려서teullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 틀리니까teullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 틀리지만teullijiman |
| "Nếu…" -면 | 틀리면teullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 틀리려고teulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 틀리기teulligi |
| Định ngữ quá khứ | 틀린teullin |
| Định ngữ tương lai | 틀릴teullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 틀리다
- 틀렸어. Sai rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10728087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become turned, twisted; to become wrong; to be different
Ghi chú: dùng 틀리다 sao cho đúng
틀리다 — sai (không đúng). Đối nghĩa là 맞다 (đúng).
- 답이 틀렸어요 — đáp án sai; 틀린 글자 — chữ viết sai.
- Sai mấy câu: 몇 개 틀렸어요?
- Khẩu ngữ: 틀렸다 còn là “hết hi vọng rồi”: 오늘 집에 가기는 틀렸어요 — Hôm nay coi như hết đường về nhà.
- 시험에서 두 문제 틀렸어요. (siheomeseo du munje teullyeosseoyo) — Tôi sai hai câu trong bài thi.
- 제가 틀렸어요. 미안해요. (jega teullyeosseoyo. mianhaeyo) — Tôi sai rồi. Xin lỗi.
Người Hàn nói nhanh hay dùng 틀리다 cho nghĩa “khác” (✗ 너랑 나는 틀려) — sách và bài thi coi là sai. Khác → 다르다.
Thì quá khứ được dùng cho trạng thái hiện tại: 이 답은 틀렸어요 — Đáp án này sai.
Câu hỏi thường gặp
틀리다 nghĩa là gì?
틀리다 (động từ) nghĩa là sai, nhầm.
틀리다 đọc thế nào?
틀리다 đọc là teullida (romaja), IPA [tʰɯʎʎida̠].