다르다
다르다 nghĩa là khác, khác nhau.
Nghĩa của 다르다
Tính từ
- Khác, khác nhau. (biên soạn)
Cách chia của 다르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달라요dallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다릅니다dareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달라dalla |
| Quá khứ — lịch sự | 달랐어요dallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달랐습니다dallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다르겠어요dareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다르고dareugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다르다dareuda |
| Quá khứ — trần thuật | 달랐다dallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 다릅니까dareumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달라서dallaseo |
| "Vì…" -니까 | 다르니까dareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 다르지만dareujiman |
| "Nếu…" -면 | 다르면dareumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 다르기dareugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다르다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be different
Ghi chú: dùng 다르다 sao cho đúng
다르다 (khác) và 틀리다 (sai) — trong khẩu ngữ người Hàn hay nói 틀리다 thay cho 다르다, và người học bắt chước theo. Chuẩn mực thì phải tách bạch.
- 다르다 — khác nhau: 한국어와 베트남어는 달라요.
- 틀리다 — sai (đáp án, phép tính, chính tả).
- 저하고 생각이 달라요. (jeohago saenggagi dallayo) — Anh ấy nghĩ khác tôi.
- 사람마다 입맛이 달라요. (sarammada immasi dallayo) — Mỗi người khẩu vị khác nhau.
Chia theo bất quy tắc 르: 다르 + 아요 → 달라요.
✗ 우리 둘은 성격이 틀려요 (định nói khác) → ✓ 우리 둘은 성격이 달라요.
Khác với ai/cái gì: -와/과 다르다, -하고 다르다. Giống: 같다.
Câu hỏi thường gặp
다르다 nghĩa là gì?
다르다 (tính từ) nghĩa là khác, khác nhau.
다르다 đọc thế nào?
다르다 đọc là dareuda (romaja), IPA [ta̠ɾɯda̠].