TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다르다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dareuda [ta̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

다르다 nghĩa là khác, khác nhau.

Nghĩa của 다르다

Tính từ

  1. Khác, khác nhau. (biên soạn)

Cách chia của 다르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn달라요dallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다릅니다dareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi달라dalla
Quá khứ — lịch sự달랐어요dallasseoyo
Quá khứ — trang trọng달랐습니다dallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다르겠어요dareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고다르고dareugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다르다dareuda
Quá khứ — trần thuật달랐다dallatda
Câu hỏi trang trọng다릅니까dareumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서달라서dallaseo
"Vì…" -니까다르니까dareunikka
"…nhưng" -지만다르지만dareujiman
"Nếu…" -면다르면dareumyeon
Danh từ hoá -기다르기dareugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다르다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be different

Ghi chú: dùng 다르다 sao cho đúng

다르다 (khác) và 틀리다 (sai) — trong khẩu ngữ người Hàn hay nói 틀리다 thay cho 다르다, và người học bắt chước theo. Chuẩn mực thì phải tách bạch.

  • 다르다 — khác nhau: 한국어와 베트남어는 달라요.
  • 틀리다 — sai (đáp án, phép tính, chính tả).
  • 저하고 생각이 달라요. (jeohago saenggagi dallayo) — Anh ấy nghĩ khác tôi.
  • 사람마다 입맛이 달라요. (sarammada immasi dallayo) — Mỗi người khẩu vị khác nhau.

Chia theo bất quy tắc 르: 다르 + 아요 → 달라요.

✗ 우리 둘은 성격이 틀려요 (định nói khác) → ✓ 우리 둘은 성격이 달라요.

Khác với ai/cái gì: -와/과 다르다, -하고 다르다. Giống: 같다.

Câu hỏi thường gặp

다르다 nghĩa là gì?

다르다 (tính từ) nghĩa là khác, khác nhau.

다르다 đọc thế nào?

다르다 đọc là dareuda (romaja), IPA [ta̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.