가꾸다
가꾸다 nghĩa là trồng, chăm sóc.
Nghĩa của 가꾸다
Động từ
- Trồng, chăm sóc (cây); chăm chút, làm đẹp. (biên soạn)
Cách chia của 가꾸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가꾸어요gakkueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가꿉니다gakkumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가꾸어gakkueo |
| Quá khứ — lịch sự | 가꾸었어요gakkueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가꾸었습니다gakkueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가꾸겠어요gakkugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가꾸고gakkugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가꾸는gakkuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가꾼다gakkunda |
| Quá khứ — trần thuật | 가꾸었다gakkueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가꿉니까gakkumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가꾸자gakkuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 가꾸어라gakkueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가꿉시오gakkupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가꾸어서gakkueoseo |
| "Vì…" -니까 | 가꾸니까gakkunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가꾸지만gakkujiman |
| "Nếu…" -면 | 가꾸면gakkumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가꾸려고gakkuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가꾸기gakkugi |
| Định ngữ quá khứ | 가꾼gakkun |
| Định ngữ tương lai | 가꿀gakkul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가꾸다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To cultivate (plants).; To decorate.
Câu hỏi thường gặp
가꾸다 nghĩa là gì?
가꾸다 (động từ) nghĩa là trồng, chăm sóc.
가꾸다 đọc thế nào?
가꾸다 đọc là gakkuda (romaja), IPA [ka̠k͈uda̠].