TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

간쑤

tên riêng
Ganssu [ka̠ns͈u] giọng máy của trình duyệt

간쑤 nghĩa là cam túc.

Nghĩa của 간쑤

Danh từ riêng

  1. Cam Túc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 간쑤

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gansu (a province in northwestern China)

Câu hỏi thường gặp

간쑤 nghĩa là gì?

간쑤 (danh từ riêng) nghĩa là cam túc.

간쑤 đọc thế nào?

간쑤 đọc là Ganssu (romaja), IPA [ka̠ns͈u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.