TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개발

gaebal [kɛba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 開發 KHAI PHÁT 開 khai·發 phát

Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

Nghĩa của 개발

Danh từ

  1. Sự phát triển, quá trình phát triển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개발

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dog's paw
  • Danh từ 開發 — development

Câu hỏi thường gặp

개발 nghĩa là gì?

개발 (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

개발 đọc thế nào?

개발 đọc là gaebal (romaja), IPA [kɛba̠ɭ].

Âm Hán Việt của 개발 là gì?

개발 viết bằng chữ Hán là 開發, âm Hán Việt "khai phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát" trong tiếng Việt — 개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.