개발
Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa của 개발
Danh từ
- Sự phát triển, quá trình phát triển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개발
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dog's paw
- Danh từ 開發 — development
Câu hỏi thường gặp
개발 nghĩa là gì?
개발 (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
개발 đọc thế nào?
개발 đọc là gaebal (romaja), IPA [kɛba̠ɭ].
Âm Hán Việt của 개발 là gì?
개발 viết bằng chữ Hán là 開發, âm Hán Việt "khai phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát" trong tiếng Việt — 개발 nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.