검사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
검사 nghĩa là sự kiểm tra, xét nghiệm.
Nghĩa của 검사
Danh từ
- Sự kiểm tra, xét nghiệm. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 검사
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 검사
- 검사원 — Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 檢査 — examination
- Danh từ 檢事 — public prosecutor
- Danh từ 劍士 — swordsman
Câu hỏi thường gặp
검사 nghĩa là gì?
검사 (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, xét nghiệm.
검사 đọc thế nào?
검사 đọc là geomsa (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)msʰa̠].
Âm Hán Việt của 검사 là gì?
검사 viết bằng chữ Hán là 檢査, âm Hán Việt "kiểm tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiểm tra" trong tiếng Việt.