TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geomsa [ˈkɘ(ː)msʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢査 KIỂM TRA 檢 kiểm·査 tra

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

검사 nghĩa là sự kiểm tra, xét nghiệm.

Nghĩa của 검사

Danh từ

  1. Sự kiểm tra, xét nghiệm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 검사

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 검사

  • 검사원 — Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢査 — examination
  • Danh từ 檢事 — public prosecutor
  • Danh từ 劍士 — swordsman

Câu hỏi thường gặp

검사 nghĩa là gì?

검사 (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, xét nghiệm.

검사 đọc thế nào?

검사 đọc là geomsa (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)msʰa̠].

Âm Hán Việt của 검사 là gì?

검사 viết bằng chữ Hán là 檢査, âm Hán Việt "kiểm tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiểm tra" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.