TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계간

gyegan [ˈkje̞(ː)ɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 季刊

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

계간 nghĩa là quý san.

Nghĩa của 계간

Danh từ

  1. Quý san.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계간

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鷄姦 — homosexual activity among men
  • Danh từ 季刊 — quarterly

Câu hỏi thường gặp

계간 nghĩa là gì?

계간 (danh từ) nghĩa là quý san.

계간 đọc thế nào?

계간 đọc là gyegan (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ɡa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.