TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과실

gwasil [ˈkwa̠(ː)ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 過失

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

과실 nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.

Nghĩa của 과실

Danh từ

  1. Tính cẩu thả, sự bất cẩn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과실

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 果實 — edible fruit and nut; fructus, i.e. goods naturally created by other property
  • Danh từ 過失 — mistake, error; accident; negligence

Câu hỏi thường gặp

과실 nghĩa là gì?

과실 (danh từ) nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.

과실 đọc thế nào?

과실 đọc là gwasil (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.