과실
gwasil
[ˈkwa̠(ː)ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
과실 nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.
Nghĩa của 과실
Danh từ
- Tính cẩu thả, sự bất cẩn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과실
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 果實 — edible fruit and nut; fructus, i.e. goods naturally created by other property
- Danh từ 過失 — mistake, error; accident; negligence
Câu hỏi thường gặp
과실 nghĩa là gì?
과실 (danh từ) nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.
과실 đọc thế nào?
과실 đọc là gwasil (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ɕʰiɭ].