교수대
gyosudae
[kjosʰudɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
교수대 nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.
Nghĩa của 교수대
Danh từ
- Giá treo cổ, giá xử giảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교수대
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 絞首臺 — gallows (wooden framework on which persons are put to death by hanging by the neck)
Câu hỏi thường gặp
교수대 nghĩa là gì?
교수대 (danh từ) nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.
교수대 đọc thế nào?
교수대 đọc là gyosudae (romaja), IPA [kjosʰudɛ].