TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교수대

gyosudae [kjosʰudɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絞首臺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교수대 nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

Nghĩa của 교수대

Danh từ

  1. Giá treo cổ, giá xử giảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교수대

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 絞首臺 — gallows (wooden framework on which persons are put to death by hanging by the neck)

Câu hỏi thường gặp

교수대 nghĩa là gì?

교수대 (danh từ) nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

교수대 đọc thế nào?

교수대 đọc là gyosudae (romaja), IPA [kjosʰudɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.