TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구덩이

gudeong'i [kudʌ̹ŋi] giọng máy của trình duyệt

구덩이 nghĩa là hố.

Nghĩa của 구덩이

Danh từ

  1. Hố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구덩이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crater, hollow, pit

Câu hỏi thường gặp

구덩이 nghĩa là gì?

구덩이 (danh từ) nghĩa là hố.

구덩이 đọc thế nào?

구덩이 đọc là gudeong'i (romaja), IPA [kudʌ̹ŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.