TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국제

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gukje [kuk̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國際 QUỐC TẾ 國 quốc·際 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국제 nghĩa là quốc tế.

Nghĩa của 국제

Danh từ

  1. Quốc tế. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 국제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國際 — international, internationality

Câu hỏi thường gặp

국제 nghĩa là gì?

국제 (danh từ) nghĩa là quốc tế.

국제 đọc thế nào?

국제 đọc là gukje (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 국제 là gì?

국제 viết bằng chữ Hán là 國際, âm Hán Việt "quốc tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc tế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.