TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그림영화

geurimyeonghwa [ˈkɯ(ː)ɾimjʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt

그림영화 nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của 그림영화

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hoạt hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그림영화

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animated cartoon

Câu hỏi thường gặp

그림영화 nghĩa là gì?

그림영화 (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

그림영화 đọc thế nào?

그림영화 đọc là geurimyeonghwa (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɾimjʌ̹ŋβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.