TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나누기

nanugi [na̠nuɡi] giọng máy của trình duyệt

나누기 nghĩa là phép chia.

Nghĩa của 나누기

Danh từ

  1. Phép chia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나누기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division; divided by (in arithmetic formulae)

Câu hỏi thường gặp

나누기 nghĩa là gì?

나누기 (danh từ) nghĩa là phép chia.

나누기 đọc thế nào?

나누기 đọc là nanugi (romaja), IPA [na̠nuɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.