나눗셈
nanutsem
[na̠nuss͈e̞m] giọng máy của trình duyệt
나눗셈 nghĩa là phép chia.
Nghĩa của 나눗셈
Danh từ
- Phép chia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나눗셈
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division
Câu hỏi thường gặp
나눗셈 nghĩa là gì?
나눗셈 (danh từ) nghĩa là phép chia.
나눗셈 đọc thế nào?
나눗셈 đọc là nanutsem (romaja), IPA [na̠nuss͈e̞m].