TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제산

jesan [t͡ɕe̞sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 除算 TRỪ TOÁN 除 trừ·算 toán

Lưu ý: âm Hán Việt “trừ toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 제산 nghĩa là phép chia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제산 nghĩa là phép chia.

Nghĩa của 제산

Danh từ

  1. Phép chia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제산

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 除算 — division

Câu hỏi thường gặp

제산 nghĩa là gì?

제산 (danh từ) nghĩa là phép chia.

제산 đọc thế nào?

제산 đọc là jesan (romaja), IPA [t͡ɕe̞sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 제산 là gì?

제산 viết bằng chữ Hán là 除算, âm Hán Việt "trừ toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trừ toán" trong tiếng Việt — 제산 nghĩa là phép chia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.