제산
Lưu ý: âm Hán Việt “trừ toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 제산 nghĩa là phép chia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제산 nghĩa là phép chia.
Nghĩa của 제산
Danh từ
- Phép chia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제산
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 除算 — division
Câu hỏi thường gặp
제산 nghĩa là gì?
제산 (danh từ) nghĩa là phép chia.
제산 đọc thế nào?
제산 đọc là jesan (romaja), IPA [t͡ɕe̞sʰa̠n].
Âm Hán Việt của 제산 là gì?
제산 viết bằng chữ Hán là 除算, âm Hán Việt "trừ toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trừ toán" trong tiếng Việt — 제산 nghĩa là phép chia.