TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오르다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oreuda [o̞ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

오르다 nghĩa là lên, leo lên.

Nghĩa của 오르다

Động từ

  1. Lên, leo lên (núi, cầu thang); tăng (giá); lên (xe). (biên soạn)

Cách chia của 오르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn올라요ollayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở오릅니다oreumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi올라olla
Quá khứ — lịch sự올랐어요ollasseoyo
Quá khứ — trang trọng올랐습니다ollatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-오르겠어요oreugesseoyo
Nối "và, rồi" -고오르고oreugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ오르는oreuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký오른다oreunda
Quá khứ — trần thuật올랐다ollatda
Câu hỏi trang trọng오릅니까oreumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자오르자oreuja
Mệnh lệnh thân mật올라라ollara
Mệnh lệnh trang trọng오릅시오oreupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서올라서ollaseo
"Vì…" -니까오르니까oreunikka
"…nhưng" -지만오르지만oreujiman
"Nếu…" -면오르면oreumyeon
Mục đích "để…" -려고오르려고oreuryeogo
Danh từ hoá -기오르기oreugi
Định ngữ quá khứ오른oreun
Định ngữ tương lai오를oreul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오르다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 오르다

  • 올라가다 — Lên.
  • 떠오르다 — Nổi lên, mọc lên (mặt trời); chợt nghĩ ra, hiện lên (trong đầu).
  • 올라오다 — Đi lên, lên (tới đây); lên (Seoul, thủ đô).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go up

Câu hỏi thường gặp

오르다 nghĩa là gì?

오르다 (động từ) nghĩa là lên, leo lên.

오르다 đọc thế nào?

오르다 đọc là oreuda (romaja), IPA [o̞ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.