찬합
chanhap
[t͡ɕʰa̠nɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
찬합 nghĩa là hộp cơm.
Nghĩa của 찬합
Danh từ
- Hộp cơm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 찬합
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 饌盒 — lunchbox
Câu hỏi thường gặp
찬합 nghĩa là gì?
찬합 (danh từ) nghĩa là hộp cơm.
찬합 đọc thế nào?
찬합 đọc là chanhap (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠nɦa̠p̚].