벤또
bentto
[pe̞nt͈o̞] giọng máy của trình duyệt
벤또 nghĩa là hộp cơm.
Nghĩa của 벤또
Danh từ
- Hộp cơm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벤또
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bento, Japanese lunchbox; lunchbox (any kind)
Câu hỏi thường gặp
벤또 nghĩa là gì?
벤또 (danh từ) nghĩa là hộp cơm.
벤또 đọc thế nào?
벤또 đọc là bentto (romaja), IPA [pe̞nt͈o̞].