TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변또

byeontto [pjʌ̹nt͈o̞] giọng máy của trình duyệt

변또 nghĩa là hộp cơm.

Nghĩa của 변또

Danh từ

  1. Hộp cơm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 변또

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bento, Japanese lunchbox; lunchbox (in general)

Câu hỏi thường gặp

변또 nghĩa là gì?

변또 (danh từ) nghĩa là hộp cơm.

변또 đọc thế nào?

변또 đọc là byeontto (romaja), IPA [pjʌ̹nt͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.