TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마누라

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
manura [ˈma̠(ː)nuɾa̠] giọng máy của trình duyệt

마누라 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 마누라

Danh từ

khiêm nhường
  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마누라

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife (married woman)

Câu hỏi thường gặp

마누라 nghĩa là gì?

마누라 (danh từ) nghĩa là vợ.

마누라 đọc thế nào?

마누라 đọc là manura (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nuɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.