TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집사람

jipsaram [t͡ɕips͈a̠ɾa̠m] giọng máy của trình duyệt

집사람 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 집사람

Danh từ

  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 집사람

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife, especially one's own

Câu hỏi thường gặp

집사람 nghĩa là gì?

집사람 (danh từ) nghĩa là vợ.

집사람 đọc thế nào?

집사람 đọc là jipsaram (romaja), IPA [t͡ɕips͈a̠ɾa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.