집사람
jipsaram
[t͡ɕips͈a̠ɾa̠m] giọng máy của trình duyệt
집사람 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 집사람
Danh từ
- Vợ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 집사람
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife, especially one's own
Câu hỏi thường gặp
집사람 nghĩa là gì?
집사람 (danh từ) nghĩa là vợ.
집사람 đọc thế nào?
집사람 đọc là jipsaram (romaja), IPA [t͡ɕips͈a̠ɾa̠m].