와이프
waipeu
[wa̠ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt
와이프 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 와이프
Danh từ
khiêm nhường, khẩu ngữ- Vợ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 와이프
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife
Câu hỏi thường gặp
와이프 nghĩa là gì?
와이프 (danh từ) nghĩa là vợ.
와이프 đọc thế nào?
와이프 đọc là waipeu (romaja), IPA [wa̠ipʰɯ].