TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

와이프

waipeu [wa̠ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt

와이프 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 와이프

Danh từ

khiêm nhường, khẩu ngữ
  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 와이프

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife

Câu hỏi thường gặp

와이프 nghĩa là gì?

와이프 (danh từ) nghĩa là vợ.

와이프 đọc thế nào?

와이프 đọc là waipeu (romaja), IPA [wa̠ipʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.