TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벼락

byeorak [pjʌ̹ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

벼락 nghĩa là sét, chớp.

Nghĩa của 벼락

Danh từ

  1. Sét, chớp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벼락

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벼락

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightning (stroke)

Câu hỏi thường gặp

벼락 nghĩa là gì?

벼락 (danh từ) nghĩa là sét, chớp.

벼락 đọc thế nào?

벼락 đọc là byeorak (romaja), IPA [pjʌ̹ɾa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.